Tiếng Hàn cho bán hàng online: từ vựng, mức lịch sự và live commerce

Trên trang này
- Tiếng Hàn của người bán nằm ở đâu
- Từ vựng, từ trang sản phẩm đến khung chat
- Trước khi đăng sản phẩm
- Giá, tồn kho và thanh toán
- Khách, đơn hàng và vận chuyển
- Đổi trả, bảo hành và đánh giá
- Live commerce
- Năm mẫu ngữ pháp cho tin nhắn và live
- 1. 합쇼체 và 해요체: chọn mức lịch sự cho từng tin nhắn
- 2. -아/어 주시겠어요? và -아/어 주세요: nhờ khách làm gì
- 3. -아/어 드리겠습니다 và -아/어 드릴게요: hứa làm việc cho khách
- 4. -(으)ㄴ 경우 và 가능합니다, 어렵습니다: nói điều khoản
- 5. -죠, -네요, -(으)세요: giọng của livestream
- Ba đoạn thoại từ chat đến phòng live
- Khách muốn đổi địa chỉ nhận hàng
- Màu thật khác với ảnh
- Giới thiệu áo trong buổi live
- Luyện thế nào khi vừa bán vừa học
- Người bán thường hỏi
- Bán hàng cho khách Hàn cần TOPIK cấp mấy?
- Nên dùng 합쇼체 hay 해요체 với khách?
- Gọi khách là gì cho đúng?
- Dùng Papago hay AI để trả lời khách được không?
- Phí sàn và phí vận chuyển ở Hàn Quốc là bao nhiêu?
- Bước đầu
Bạn vừa đăng một mẫu áo sơ mi linen lên gian hàng thì chuông báo kêu: một tin nhắn mới trong khung chat của khách. 「방금 주문했는데 배송지를 바꿀 수 있나요?」 Câu hỏi đơn giản, nhưng bạn khựng lại ở chuyện nhỏ hơn: trả lời bằng 합니다 hay 해요, gọi khách là gì, và 「바꿔 드릴게요」 có đúng không hay phải là 「바꿔 줄게요」.
Tiếng Hàn gắn người nói với người nghe qua đuôi câu, nên mỗi tin nhắn bán hàng đều buộc bạn chọn một mức lịch sự trước khi chọn từ. Giáo trình thường dạy mức này bằng hội thoại bạn bè hoặc đồng nghiệp, ít khi dạy cho một người bán nhắn với 고객님 đang chờ hàng. Phần ngữ pháp của bài này nhắm đúng vào khoảng trống đó.
Bài viết dành cho người Việt bán hàng cho khách Hàn Quốc, dù bạn sống ở Hàn và bán qua sàn trong nước hay ở Việt Nam bán sang. Bạn sẽ có bảng từ đi từ trang sản phẩm đến khung chat, năm mẫu ngữ pháp, ba đoạn thoại và cách luyện khi vừa bán vừa học.
- Tiếng Hàn của người bán nằm ở đâu
- Từ vựng, từ trang sản phẩm đến khung chat
- Năm mẫu ngữ pháp cho tin nhắn và live
- Ba đoạn thoại từ chat đến phòng live
- Luyện thế nào khi vừa bán vừa học
- Người bán thường hỏi
- Bước đầu
Tiếng Hàn của người bán nằm ở đâu
Người bán dùng tiếng Hàn trong ba bối cảnh, mỗi bối cảnh có một mức lịch sự quen thuộc. Bảng dưới là những mẫu thường gặp để bạn nhận ra khi đọc và bắt chước khi viết.
| Bối cảnh | Mức lịch sự thường gặp | Ví dụ |
|---|---|---|
| Trang sản phẩm và thông báo | 합쇼체 (-ㅂ니다, -습니다) hoặc danh từ kết thúc câu | 정품만 판매합니다. / 주문 후 발송까지 시간이 걸릴 수 있습니다. |
| Chat với khách | Mở đầu bằng 합쇼체, các câu sau có thể mềm hơn bằng 해요체 | 문의해 주셔서 감사합니다. 바로 확인해 볼게요. |
| Phòng live | 해요체, thêm -죠 và -네요, gọi người xem là 여러분 | 이 셔츠, 정말 가볍죠? |
Khách gọi bạn là 판매자님 hoặc 사장님, còn bạn gọi khách là 고객님. Tránh 당신 và 너 vì cả hai nghe xa cách hoặc thân quá mức, và trong tiếng Hàn bạn thường bỏ hẳn chủ ngữ thay vì dùng đại từ. Người Việt quen chọn đúng một chữ xưng hô như anh, chị hay bạn, nên thường muốn tìm một chữ Hàn tương ứng, trong khi tiếng Hàn hay bỏ hẳn đại từ và để đuôi câu lo phần lịch sự.
Khi chuyển đổi giữa các mức, quy tắc ngón tay cái là: viết thông báo và câu đầu tiên bằng 합쇼체, đi vào trao đổi qua lại thì chuyển sang 해요체 cho tự nhiên, và không bao giờ dùng 반말 với khách. Một vài đuôi như 네요 hay 죠 là của 해요체 nên sẽ không xuất hiện trong thông báo trang trọng.
Từ vựng, từ trang sản phẩm đến khung chat
Bảng đi theo thứ tự công việc của một shop nhỏ: đăng sản phẩm, đặt giá, nhận đơn và gửi hàng, xử lý đổi trả rồi livestream. Bộ 40 từ trong game nằm gọn trong năm bảng, cộng thêm một số từ rất Hàn Quốc như 무통장입금, 도서산간 và 후기.
Trước khi đăng sản phẩm
| Từ | Nghĩa | Câu ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| 상세페이지 | trang sản phẩm | 상세페이지에 사이즈표가 있으니 확인해 주세요. | Trang sản phẩm có bảng size, mời quý khách xem. |
| 등록하다 | đăng bán | 오늘 신상품을 스토어에 등록할 예정입니다. | Hôm nay tôi định đăng sản phẩm mới lên gian hàng. |
| 상품설명 | mô tả sản phẩm | 상품설명에 소재와 세탁 방법을 적어 두었습니다. | Phần mô tả sản phẩm đã ghi chất liệu và cách giặt. |
| 키워드 | từ khóa | 제목에 린넨 셔츠 키워드를 꼭 넣으세요. | Hãy nhớ đưa từ khóa áo sơ mi linen vào tiêu đề. |
| 대표이미지 | ảnh sản phẩm | 대표이미지는 밝은 배경에서 찍는 게 좋아요. | Ảnh sản phẩm chính nên chụp trên nền sáng. |
| 사이즈 | size | 사이즈는 S, M, L이 있습니다. | Có các size S, M, L ạ. |
| 오픈마켓 | sàn thương mại | 저는 오픈마켓 두 곳에서 판매하고 있어요. | Tôi đang bán trên hai sàn thương mại. |
| 스토어 | gian hàng | 스토어를 팔로우하시면 쿠폰을 받으실 수 있어요. | Nếu theo dõi gian hàng, quý khách sẽ nhận được mã giảm giá. |
| 판매자 | người bán | 저는 베트남에서 온 판매자입니다. | Tôi là người bán đến từ Việt Nam. |
| 옵션 | tùy chọn (màu, size) | 옵션에서 색상과 사이즈를 선택해 주세요. | Hãy chọn màu và size ở phần tùy chọn. |
Chữ 등록하다 là động từ tự nhiên cho việc đăng sản phẩm, còn 올리다 nghĩa là “đưa lên” và nghe thân mật hơn. Trên sàn bạn sẽ thấy nút 상품등록, nên nhớ cả hai dạng.
Giá, tồn kho và thanh toán
| Từ | Nghĩa | Câu ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| 가격 | giá | 가격은 배송비 포함입니다. | Giá đã gồm phí vận chuyển. |
| 할인 | giảm giá | 두 벌 이상 구매하시면 할인됩니다. | Mua từ hai bộ trở lên sẽ được giảm giá. |
| 쿠폰 | mã giảm giá | 주문 전에 쿠폰을 받아 가세요. | Hãy nhận mã giảm giá trước khi đặt hàng. |
| 타임세일 | flash sale | 오늘 저녁 8시에 타임세일이 시작됩니다. | 8 giờ tối nay flash sale bắt đầu. |
| 묶음상품 | combo | 묶음상품으로 사시면 더 저렴해요. | Mua theo combo sẽ rẻ hơn. |
| 재고 | tồn kho | 재고가 얼마 남지 않았습니다. | Tồn kho không còn nhiều. |
| 품절 | hết hàng | 죄송합니다, 해당 색상은 품절입니다. | Xin lỗi, màu này đã hết hàng. |
| 결제 | thanh toán | 결제는 카드나 계좌이체로 가능합니다. | Có thể thanh toán bằng thẻ hoặc chuyển khoản. |
| 영수증 | hóa đơn | 영수증이 필요하시면 말씀해 주세요. | Nếu cần hóa đơn, xin hãy cho chúng tôi biết. |
| 무통장입금 | chuyển khoản không dùng thẻ | 무통장입금을 선택하시면 입금 확인 후 발송됩니다. | Nếu chọn chuyển khoản không dùng thẻ, hàng gửi sau khi xác nhận tiền đã vào. |
| 현금영수증 | chứng từ thanh toán tiền mặt | 현금영수증 발행을 원하시면 번호를 남겨 주세요. | Nếu muốn xuất chứng từ thanh toán tiền mặt, xin để lại số. |
Chữ 벌 là đơn vị đếm quần áo, như 두 벌, 세 벌, còn sản phẩm khác thường dùng 개. Dùng sai đơn vị đếm không làm khách hiểu nhầm, nhưng đúng đơn vị làm bạn nghe thành thạo hơn nhiều. 무통장입금 là kiểu thanh toán chuyển khoản vào tài khoản rồi người bán xác nhận thủ công, nên câu 입금 확인 sẽ xuất hiện trong chat với khách chọn cách này.
Khách, đơn hàng và vận chuyển
| Từ | Nghĩa | Câu ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| 고객 | khách hàng | 고객님, 기다려 주셔서 감사합니다. | Cảm ơn quý khách đã chờ. |
| 문의 | tin nhắn của khách | 문의해 주셔서 감사합니다. | Cảm ơn quý khách đã nhắn hỏi. |
| 주문 | đơn hàng | 주문이 정상적으로 접수되었습니다. | Đơn hàng đã được tiếp nhận. |
| 포장 | đóng gói | 깨지기 쉬운 상품이라 꼼꼼하게 포장하겠습니다. | Vì là hàng dễ vỡ nên chúng tôi sẽ đóng gói kỹ. |
| 발송하다 | gửi hàng | 내일 오전에 발송해 드리겠습니다. | Sáng mai chúng tôi sẽ gửi hàng cho quý khách. |
| 배송비 | phí vận chuyển | 배송비는 3,000원입니다. | Phí vận chuyển là 3.000 won. |
| 무료배송 | miễn phí vận chuyển | 5만 원 이상 구매하시면 무료배송입니다. | Mua từ 50.000 won trở lên được miễn phí vận chuyển. |
| 송장번호 | mã vận đơn | 발송되면 송장번호를 알려 드릴게요. | Khi gửi đi tôi sẽ báo mã vận đơn. |
| 택배 | kiện hàng | 택배가 아직 도착하지 않았어요. | Kiện hàng vẫn chưa đến ạ. |
| 배송 | giao hàng | 배송 상황을 확인해 보겠습니다. | Tôi xin kiểm tra tình trạng giao hàng. |
| 통관 | thông quan | 해외 주문은 통관 때문에 조금 늦어질 수 있습니다. | Đơn hàng quốc tế có thể chậm một chút vì thủ tục thông quan. |
| 도서산간 | đảo và vùng núi xa | 도서산간 지역은 추가 배송비가 있을 수 있습니다. | Khu vực đảo và vùng núi xa có thể phát sinh thêm phí vận chuyển. |
Hai chữ 택배 và 배송 hay bị nhầm. 택배 là dịch vụ và cũng là kiện hàng được chuyển qua dịch vụ đó, còn 배송 là việc giao hàng nói chung. Khách nói 「택배가 안 왔어요」 là kiện hàng chưa đến tay, còn bạn nói 「배송 중입니다」 là đang trên đường giao. Về mức phí cho vùng xa hay phí thực tế, mỗi hãng vận chuyển quy định riêng, nên hãy đọc bảng giá hiện hành của họ.
Đổi trả, bảo hành và đánh giá
| Từ | Nghĩa | Câu ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| 반품 | trả hàng | 반품을 원하시면 먼저 문의 남겨 주세요. | Nếu muốn trả hàng, xin hãy nhắn hỏi trước. |
| 환불 | hoàn tiền | 상품을 받은 뒤 확인되면 환불해 드리겠습니다. | Sau khi nhận lại hàng và xác nhận, chúng tôi sẽ hoàn tiền. |
| 교환 | đổi hàng | 사이즈가 안 맞으면 교환해 드릴게요. | Nếu không vừa size, chúng tôi sẽ đổi hàng. |
| 파손 | hư hỏng | 택배 상자가 파손되어 도착했어요. | Hộp hàng đến nơi bị hỏng. |
| 정품 | chính hãng | 저희는 정품만 판매합니다. | Chúng tôi chỉ bán hàng chính hãng. |
| 보증 | bảo hành | 품질 보증은 구매일로부터 1년입니다. | Bảo hành chất lượng là 1 năm kể từ ngày mua. |
| 리뷰 | đánh giá | 리뷰를 남겨 주시면 감사하겠습니다. | Chúng tôi rất cảm ơn nếu quý khách để lại đánh giá. |
| 불만 | khiếu nại | 고객님의 불만을 먼저 끝까지 듣겠습니다. | Trước hết chúng tôi sẽ lắng nghe hết khiếu nại của quý khách. |
| 후기 | bài đánh giá sau khi dùng | 후기를 남겨 주시면 적립금을 드려요. | Nếu quý khách viết bài đánh giá, chúng tôi sẽ tặng điểm tích lũy. |
| 하자 | lỗi của sản phẩm | 상품에 하자가 있는 경우 반품이 가능합니다. | Nếu sản phẩm có lỗi thì có thể trả hàng. |
불만 là lời phàn nàn nói chung và nghe nhẹ hơn lời khiếu nại chính thức. Trong cửa hàng bạn cũng sẽ nghe 클레임 từ đồng nghiệp hay đối tác, vay mượn từ tiếng Anh, thường là khi nói về việc xử lý các trường hợp khó. 리뷰 và 후기 đều là đánh giá, nhưng 후기 thường là bài viết dài hơn kể trải nghiệm thật.
Live commerce
| Từ | Nghĩa | Câu ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| 라이브방송 | livestream | 오늘 저녁 8시에 라이브방송을 합니다. | 8 giờ tối nay tôi livestream. |
| 쇼호스트 | người dẫn live | 오늘의 쇼호스트 민지입니다. | Tôi là người dẫn live hôm nay, Minji. |
| 시청자 | người xem | 시청자 여러분, 안녕하세요. | Chào mọi người đang xem. |
| 채팅 | khung chat | 궁금한 점은 채팅으로 남겨 주세요. | Có thắc mắc hãy để lại trong khung chat. |
| 구매하기 | nút mua hàng | 마음에 드시면 구매하기 버튼을 눌러 주세요. | Nếu ưng ý, hãy bấm nút mua hàng. |
| 한정 수량 | số lượng giới hạn | 오늘 방송에서만 한정 수량으로 판매합니다. | Chỉ bán số lượng giới hạn trong buổi phát hôm nay. |
| 품절 임박 | sắp hết hàng | 품절 임박이에요. | Sắp hết hàng rồi. |
Năm mẫu ngữ pháp cho tin nhắn và live
1. 합쇼체 và 해요체: chọn mức lịch sự cho từng tin nhắn
Mức trang trọng nhất mà người bán dùng là -ㅂ니다 hoặc -습니다, gọi là 합쇼체. Nó hợp với thông báo, câu chào đầu và lời xin lỗi. Khi trò chuyện qua lại, nhất là trong chat, 해요체 với đuôi -아요 hoặc -어요 nghe tự nhiên hơn và vẫn lịch sự.
- 문의해 주셔서 감사합니다.
- 네, 확인해 볼게요.
- 고객님, 안녕하세요.
Lỗi hay gặp của người Việt là cố dịch “bạn” thành 당신 hoặc 너, và đôi khi trả lời cụt bằng 반말 như 「응」 khi muốn ngắn. Cách an toàn là bỏ đại từ, gọi 고객님 và dùng 네 để đồng ý. Ngoài ra đừng dùng 합쇼체 một mạch cho mọi câu trong chat nhanh, vì nghe như đang đọc thông cáo.
2. -아/어 주시겠어요? và -아/어 주세요: nhờ khách làm gì
Khi nhờ khách gửi ảnh hay số đơn hàng, bạn dùng động từ cộng -아/어 주세요. Mềm hơn là -아/어 주시겠어요?, một câu hỏi lịch sự có -시- tôn kính. Thêm 부탁드립니다 ở cuối thư để nhờ trang trọng.
- 주문 번호를 알려 주시겠어요?
- 사진을 보내 주세요.
- 확인 부탁드립니다.
Lỗi thường gặp là quên phần -아/어 và viết 「사진을 보내세요」, nghe như một mệnh lệnh. Có người dùng 줘요 thay 주세요, thân quá. Cặp cần nhớ là 보내 주세요 cho yêu cầu thường và 보내 주시겠어요 cho yêu cầu cần mềm hơn.
3. -아/어 드리겠습니다 và -아/어 드릴게요: hứa làm việc cho khách
Khi bạn làm gì đó cho khách, động từ 주다 đổi thành 드리다. Thêm -겠- hoặc -(으)ㄹ게요 để nói đây là việc bạn sẽ làm ngay. 드리겠습니다 hợp với văn bản, 드릴게요 hợp với chat.
- 바로 교환해 드리겠습니다.
- 새 상품으로 다시 보내 드릴게요.
- 송장번호는 따로 알려 드릴게요.
Lỗi phổ biến là dùng 줄게요 hoặc 주겠습니다, nghe như bạn đang làm ơn một người ngang hàng. Khi nói về hành động của khách thì không dùng 드리다, mà dùng -(으)시-, như 확인해 주세요. 드리다 chỉ dùng cho việc phía bạn làm cho khách.
4. -(으)ㄴ 경우 và 가능합니다, 어렵습니다: nói điều khoản
Điều khoản đổi trả viết bằng khuôn -(으)ㄴ 경우, nghĩa là “trong trường hợp”, theo sau là 가능합니다 (có thể) hoặc 어렵습니다 (khó, tức là thường không được). Khi từ chối, 어렵습니다 mềm hơn 안 됩니다.
- 상품에 하자가 있는 경우 반품이 가능합니다.
- 착용하신 상품은 교환이 어렵습니다.
- 포장을 뜯은 경우에는 환불이 어려울 수 있습니다.
Người học hay dịch “không thể” thành 못 합니다 hoặc 안 돼요, nghe cộc. Câu từ chối nên có 죄송하지만 hoặc 어렵습니다, rồi nói bạn có thể giúp gì thay thế. Ba câu trên là ví dụ về điều khoản của một shop giả định, mỗi cửa hàng sẽ có chính sách riêng của mình.
5. -죠, -네요, -(으)세요: giọng của livestream
Ở phòng live, bạn nói bằng 해요체 thân thiện. Đuôi -죠 xin sự đồng tình của người xem, -네요 thể hiện bạn vừa thấy hay nhận ra điều gì, và -(으)세요 là lời mời hoặc nhắc nhẹ.
- 이 셔츠, 정말 가볍죠?
- 색이 정말 예쁘네요.
- 채팅으로 질문하세요.
Lỗi hay gặp là giữ 합쇼체 suốt buổi nên nói chậm và lạnh, hoặc lỡ chuyển sang 반말 như 「이거 예뻐」 với người xem lạ. Hãy giữ 해요체, dành 합쇼체 cho lúc đọc thông báo chính sách, và gọi người xem là 여러분 hoặc 시청자분들 chứ không gọi từng người là 너.
Ba đoạn thoại từ chat đến phòng live
Khách muốn đổi địa chỉ nhận hàng
Đoạn chat này xảy ra ngay sau khi khách đặt hàng và hàng chưa gửi. Chú ý cách người bán mở đầu bằng cảm ơn, giữ 합쇼체 ở câu đầu rồi chuyển sang 해요체.
| Vai | Tiếng Hàn | Dịch |
|---|---|---|
| Khách | 안녕하세요. 방금 주문했는데 배송지를 바꾸고 싶어요. | Chào shop. Tôi vừa đặt hàng xong mà muốn đổi địa chỉ nhận. |
| Người bán | 안녕하세요, 고객님. 문의해 주셔서 감사합니다. 아직 발송 전이라 변경 가능합니다. 주문하신 분의 성함을 알려 주시겠어요? | Chào quý khách. Cảm ơn quý khách đã nhắn hỏi. Hàng chưa gửi nên có thể đổi. Quý khách cho tôi biết tên người đặt hàng được không ạ? |
| Khách | 김지수예요. 회사 주소로 바꿔 주세요. | Tôi là Kim Jisu. Làm ơn đổi sang địa chỉ công ty. |
| Người bán | 확인했습니다. 새 주소를 보내 주시면 바로 수정해 드리겠습니다. | Tôi đã xác nhận. Quý khách gửi địa chỉ mới, tôi sẽ sửa ngay. |
| Khách | 지금 보낼게요. | Tôi gửi bây giờ. |
| Người bán | 네, 수정이 끝나면 다시 말씀드릴게요. 오늘 오후 3시 전에 발송될 예정입니다. | Vâng, sửa xong tôi sẽ báo lại. Dự kiến hàng được gửi trước 3 giờ chiều nay. |
Màu thật khác với ảnh
| Vai | Tiếng Hàn | Dịch |
|---|---|---|
| Khách | 받은 셔츠 색이 사진이랑 많이 달라요. | Màu áo tôi nhận khác nhiều so với ảnh. |
| Người bán | 불편을 드려서 죄송합니다. 혹시 받으신 상품 사진을 보내 주시겠어요? | Xin lỗi vì sự bất tiện. Quý khách có thể gửi ảnh sản phẩm đã nhận được không ạ? |
| Khách | 보냈어요. 화면에서 본 것보다 훨씬 어두워요. | Tôi gửi rồi. Tối hơn nhiều so với trên màn hình. |
| Người bán | 사진 확인했습니다. 화면에 따라 색이 다르게 보일 수는 있지만, 기대하신 색과 다르다면 교환이나 환불을 도와 드리겠습니다. | Tôi đã xem ảnh. Màu có thể hiển thị khác tùy màn hình, nhưng nếu khác với màu quý khách mong đợi, tôi sẽ giúp đổi hàng hoặc hoàn tiền. |
| Khách | 환불할게요. | Tôi muốn hoàn tiền. |
| Người bán | 알겠습니다. 상품을 보내 주시면 도착 확인 후 환불해 드리겠습니다. 반품 택배비는 저희가 부담하겠습니다. | Vâng. Quý khách gửi sản phẩm về, sau khi nhận được tôi sẽ hoàn tiền. Phí vận chuyển gửi trả bên tôi chịu. |
Giới thiệu áo trong buổi live
| Vai | Tiếng Hàn | Dịch |
|---|---|---|
| Người dẫn live | 시청자 여러분, 안녕하세요. 오늘의 쇼호스트 민지예요. 오늘은 여름 린넨 셔츠를 소개해 드릴게요. | Chào mọi người. Tôi là Minji, người dẫn live hôm nay. Hôm nay tôi giới thiệu áo sơ mi linen mùa hè. |
| Người xem | 사이즈 추천해 주세요. | Cho mình xin gợi ý size. |
| Người dẫn live | 키가 160센티미터 정도면 M을 추천해요. 입어 보니까 여유 있게 맞아요. | Nếu cao khoảng 160 cm thì mình gợi ý size M. Mình mặc thử thấy vừa và thoải mái. |
| Người xem | 쿠폰 있어요? | Có mã giảm giá không? |
| Người dẫn live | 네, 오늘 방송에서만 쿠폰을 받으실 수 있어요. 한정 수량이라 품절 임박이에요. | Có ạ, chỉ trong buổi phát hôm nay mới nhận được mã. Số lượng giới hạn nên sắp hết rồi. |
| Người dẫn live | 지금 바로 구매하기를 눌러 주세요. | Hãy bấm nút mua hàng ngay bây giờ. |
Luyện thế nào khi vừa bán vừa học
Mở Falling Stars hoặc Pop It và chơi bộ từ bán hàng online cho đến khi nhìn chữ Hangul mà nói được nghĩa. Tiếng Hàn không có thanh điệu để nhầm, nên điểm khó nằm ở đuôi câu và trật tự câu. Sau đó đọc to các câu ví dụ trong bảng với đúng ngữ điệu, chậm một lần và nhanh một lần.
Sang bước nghe, chọn một bài trong podcast tiếng Hàn, nghe từng câu rồi chép lại. Chép hộ bạn nhìn ra các đuôi như -죠 và -네요 mà tai người mới thường nghe lướt. Các khóa học cho bạn lộ trình, và bài kiểm tra vốn từ giúp xác định bạn đang ở mức nào.
Một cách luyện sát công việc: mở trang sản phẩm và phần hỏi đáp của vài shop Hàn bán đúng loại hàng của bạn, chép các câu trả lời của họ vào một tệp, đánh dấu câu nào là 합쇼체 và câu nào là 해요체. Sau một tuần bạn sẽ thấy khuôn lặp lại và tự tập hợp được bộ mẫu riêng.
Về nguồn ngoài WELE: Học viện Vua Sejong (King Sejong Institute) có khóa tiếng Hàn trực tuyến, và Talk To Me In Korean có bài giảng dài về đuôi câu và lịch sự. Dịch tự động như Papago giúp đọc nhanh tin nhắn của khách, nhưng mức lịch sự của bản dịch cần được đọc lại trước khi gửi. Khi muốn kiểm tra, đề thi thử TOPIK trên WELE cho biết bạn đang đứng ở đâu.
Nếu bạn còn làm khâu nhập hàng hoặc nội dung, xem tiếng Hàn cho nhập hàng và tiếng Hàn cho làm content. Mọi bài theo nghề nằm ở tiếng Hàn theo nghề và trang bán hàng online.
Người bán thường hỏi
Bán hàng cho khách Hàn cần TOPIK cấp mấy?
Không có mức chung, vì nó phụ thuộc bạn tự trả lời khách hay có người hỗ trợ. Điều có ích hơn một con số là đọc hiểu câu hỏi của khách và có sẵn khoảng hai chục mẫu trả lời đã được người bản ngữ sửa.
Nên dùng 합쇼체 hay 해요체 với khách?
Dùng cả hai ở đúng chỗ. 합쇼체 cho thông báo, câu chào đầu và lời xin lỗi, 해요체 cho trao đổi qua lại. Không dùng 반말 với khách dù họ trẻ hơn bạn.
Gọi khách là gì cho đúng?
Cách phổ biến là 고객님, gắn sau tên hoặc đứng riêng ở lời chào. Khi đã biết tên thì có thể dùng tên cộng 님. Tránh 당신 và 너.
Dùng Papago hay AI để trả lời khách được không?
Dùng để hiểu tin nhắn và soạn nháp thì tiện. Trước khi gửi nên đọc lại phần đuôi câu, vì bản dịch dễ lệch mức lịch sự, và nhờ người bản ngữ xem những mẫu bạn sẽ dùng lâu dài.
Phí sàn và phí vận chuyển ở Hàn Quốc là bao nhiêu?
Bài này không nêu con số vì chúng thay đổi theo sàn, hãng vận chuyển và loại hàng. Hãy đọc bảng phí hiện hành trước khi báo cho khách.
Bước đầu
Xem một buổi livestream tiếng Hàn của shop cùng ngành, ghi lại năm câu người dẫn live lặp nhiều nhất, rồi chơi Falling Stars để nạp từ cho những câu đó.